constantly
luôn luônShe constantly checks her phone for messages.
Cô ấy luôn luôn kiểm tra điện thoại để xem tin nhắn.
trang trọngthông thường
luôn luôn, liên tục, không ngừng
The machine runs constantly without stopping.
Máy hoạt động liên tục mà không ngừng.
He constantly complains about the weather.
Anh ấy luôn luôn phàn nàn về thời tiết.
Dùng để mô tả một hành động hoặc trạng thái diễn ra liên tục trong thời gian dài.
Cụm từ kết hợp
constantly changingluôn thay đổiconstantly improvingluôn cải thiệnconstantly evolvingluôn phát triển
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Không nên dùng 'constantly' để mô tả hành động diễn ra một lần duy nhất.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'constans' (vững chắc) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả hành động hoặc trạng thái diễn ra liên tục, không ngừng trong thời gian dài.
Phân tích từ
constant
vững chắc, không thay đổi
root-ly
hậu tố tạo thành trạng từ
suffixTừ Điển Anh Việt