Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. end

end

/ɛnd/
cuối, kết thúc

The movie has a happy ending.

Phim có một kết thúc hạnh phúc.


chung

Điểm cuối cùng của một quá trình, sự kiện, hoặc vật thể.

We reached the end of the road.

Chúng tôi đã đến cuối đường.

chung

Kết thúc, chấm dứt một hoạt động hoặc tình trạng.

The meeting ended at 5 PM.

Buổi họp kết thúc lúc 5 giờ chiều.

chung

Mục tiêu hoặc mục đích cuối cùng.

His ultimate end is to become a doctor.

Mục tiêu cuối cùng của anh ấy là trở thành một bác sĩ.

Cụm từ kết hợp

come to an endkết thúcin the endcuối cùngto the endcho đến cuối cùng

Từ đồng nghĩa

finishterminationconclusioncloseterminate

Từ trái nghĩa

beginningstartcommencement

Cụm từ liên quan

to the end of the earthcụm từ
cho đến tận cùng thế giới
make ends meetcụm từ
giải quyết được các vấn đề tài chính

Mẹo hay

Sử dụng 'end' như danh từ

Khi dùng 'end' như danh từ, nó thường đi kèm với các giới từ như 'in', 'at', hoặc 'to'.

Sử dụng 'end' như động từ

Khi dùng 'end' như động từ, nó thường đi kèm với các từ như 'a meeting', 'a relationship', hoặc 'a game'.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'end' chính xác

Đảm bảo rằng bạn sử dụng 'end' với ngữ cảnh phù hợp, có thể là danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ý nghĩa bạn muốn truyền đạt.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Anglo-Saxon 'ende', có nghĩa là 'cuối' hoặc 'kết thúc'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'end' có thể dùng như danh từ hoặc động từ. Khi dùng như danh từ, nó thường chỉ đến một điểm cuối cùng hoặc kết thúc. Khi dùng như động từ, nó có nghĩa là kết thúc hoặc chấm dứt.

Phân tích từ

end
cuối, kết thúc
root
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.