Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. method

method

/ˈmɛθəd/
phương pháp

She used a new method to solve the problem.

Cô ấy đã sử dụng một phương pháp mới để giải quyết vấn đề.


trang trọng

Một cách thức hoặc phương pháp được sử dụng để thực hiện một việc gì đó, thường có bước theo thứ tự.

The scientist described the method used in the experiment.

Nhà khoa học đã mô tả phương pháp được sử dụng trong thí nghiệm.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật và giáo dục.

chung

Một cách tiếp cận hoặc cách thức để đạt được một mục tiêu.

There are different methods to learn a language.

Có nhiều phương pháp khác nhau để học một ngôn ngữ.

Thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

scientific methodphương pháp khoa họcteaching methodphương pháp giảng dạyeffective methodphương pháp hiệu quả

Từ đồng nghĩa

approachtechniqueproceduresystem

Từ trái nghĩa

chaosdisorderrandomness

Cụm từ liên quan

by any methodcụm từ
bằng bất kỳ phương pháp nào
method actingcụm từ
kỹ thuật diễn xuất dựa trên phương pháp

Mẹo hay

Sử dụng 'method' trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ 'method' thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật và giáo dục. Ví dụ: 'The scientific method involves observation, hypothesis, and experimentation.'

Quy tắc vàng

Phân biệt giữa 'method' và 'way'

'Method' thường đề cập đến một cách thức có hệ thống và có bước theo thứ tự, trong khi 'way' có thể đề cập đến một cách tiếp cận tổng quát hơn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'methodus', có nghĩa là 'cách thức' hoặc 'phương pháp'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'method' thường được sử dụng để mô tả một cách thức hoặc phương pháp có hệ thống để thực hiện một việc gì đó. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật và giáo dục.

Phân tích từ

meth-
cách thức
prefix
+
-od
phương pháp
suffix
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.