Looking up...
I know you're disappointed, but keep your chin up!
Tôi biết bạn thất vọng, nhưng hãy cố lên nhé!
Khuyến khích ai đó giữ tinh thần lạc quan, không nản lòng trước khó khăn.
Even though the project failed, she told him to keep his chin up.
Mặc dù dự án thất bại, cô ấy vẫn bảo anh ấy đừng nản lòng.
After the bad news, her friend said, 'Keep your chin up!'
Sau tin xấu, bạn cô ấy nói: 'Cổ vũ lên nhé!'
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi động viên người khác vượt qua thất bại hay khó khăn.
Cụm từ này thường đi kèm với giọng điệu thân thiện và cử chỉ động viên (ví dụ: vỗ vai). Có thể kết hợp với 'You got this!' để tăng hiệu quả.
Chỉ dùng khi người khác đang trải qua thất bại, khó khăn nhẹ hoặc cần động viên tinh thần. Tránh dùng trong trường hợp nguy cấp hoặc nghiêm trọng (ví dụ: mất người thân).
Nguồn gốc xuất phát từ hình ảnh vật lý: giữ cằm thẳng (không cúi đầu) thể hiện sự tự tin và kiên cường. Cụm từ này đã xuất hiện từ thế kỷ 19 trong tiếng Anh với nghĩa bóng tương tự ngày nay.
Dùng trong bối cảnh thân mật, động viên bạn bè hoặc người thân. Không thích hợp trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp.