Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. keep your chin up

keep your chin up

/kiːp jɔː tʃɪn ʌp/◆thành ngữ
cổ vũ, đừng nản lòng

I know you're disappointed, but keep your chin up!

Tôi biết bạn thất vọng, nhưng hãy cố lên nhé!


◆ Nghĩa thực sự
Khuyến khích ai đó giữ tinh thần lạc quan, không nản lòng trước khó khăn.
¶ Nghĩa đen
Giữ cằm của bạn hướng lên trên (không cúi đầu).
Phân tích nghĩa đen
keepgiữ+your chincằm của bạn+uphướng lên
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người ngẩng cao đầu, không cúi gằm mặt xuống thể hiện sự quyết tâm và không chịu khuất phục trước nghịch cảnh.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người bạn thất bại trong kỳ thi nói: 'Tớ chẳng làm được bài nào!' Bạn khác vỗ vai và nói: 'Thôi, cổ vũ lên! Lần sau sẽ ổn thôi.'
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ phản ánh văn hóa phương Tây coi trọng sự lạc quan và kiên cường trong đối mặt khó khăn. Trong tiếng Việt, tương đương gần nhất là 'cổ vũ' hoặc 'đừng nản lòng', nhưng thiếu sắc thái hình ảnh cằm thẳng.
thông thường

Khuyến khích ai đó giữ tinh thần lạc quan, không nản lòng trước khó khăn.

Even though the project failed, she told him to keep his chin up.

Mặc dù dự án thất bại, cô ấy vẫn bảo anh ấy đừng nản lòng.

After the bad news, her friend said, 'Keep your chin up!'

Sau tin xấu, bạn cô ấy nói: 'Cổ vũ lên nhé!'

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi động viên người khác vượt qua thất bại hay khó khăn.

Cụm từ kết hợp

keep your chin upcổ vũ, đừng nản lòngI'll keep my chin upTôi sẽ cố gắng lên

Từ đồng nghĩa

don't give upstay stronghang in therekeep going

Từ trái nghĩa

give uplose heartdespair

Cụm từ liên quan

chin upcụm từ
bản ngắn gọn của 'keep your chin up'
keep a stiff upper lipthành ngữ
giữ bình tĩnh, không thể hiện cảm xúc yếu đuối

Mẹo hay

Sử dụng tự nhiên

Cụm từ này thường đi kèm với giọng điệu thân thiện và cử chỉ động viên (ví dụ: vỗ vai). Có thể kết hợp với 'You got this!' để tăng hiệu quả.

Quy tắc vàng

Thời điểm dùng

Chỉ dùng khi người khác đang trải qua thất bại, khó khăn nhẹ hoặc cần động viên tinh thần. Tránh dùng trong trường hợp nguy cấp hoặc nghiêm trọng (ví dụ: mất người thân).

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc xuất phát từ hình ảnh vật lý: giữ cằm thẳng (không cúi đầu) thể hiện sự tự tin và kiên cường. Cụm từ này đã xuất hiện từ thế kỷ 19 trong tiếng Anh với nghĩa bóng tương tự ngày nay.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong bối cảnh thân mật, động viên bạn bè hoặc người thân. Không thích hợp trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp.

Phân tích từ

keep
giữ, duy trì
verb
+
your chin
cằm của bạn
noun phrase
+
up
thẳng, không cúi
adverb
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.