Looking up...
She promised to keep their conversation secret.
Cô ấy hứa sẽ giữ bí mật cuộc trò chuyện của họ.
Giữ một thông tin hoặc sự việc không cho ai biết, không tiết lộ cho người khác.
He asked me to keep his decision secret until the announcement.
Anh ấy yêu cầu tôi giữ bí mật quyết định của anh ấy cho đến khi công bố.
They couldn't keep the surprise party secret for long.
Họ không thể giữ bí mật về buổi tiệc bất ngờ được lâu.
Thường dùng để nói về việc bảo vệ thông tin cá nhân hoặc bí mật của người khác.
Câu này thường dùng khi muốn nhấn mạnh việc giữ bí mật một thông tin quan trọng.
'Keep secret' thường dùng với một đối tượng cụ thể, còn 'keep a secret' thường dùng với một thông tin hoặc sự việc.
Từ ghép từ 'keep' (giữ) và 'secret' (bí mật), bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ.
Thường dùng trong các tình huống yêu cầu bảo mật thông tin hoặc giữ bí mật.