lose heart
mất tinh thầnDon't lose heart even if you fail the first time.
Đừng mất tinh thần ngay cả khi bạn thất bại lần đầu.
thông thường
Mất tinh thần hoặc mất ý chí, đặc biệt là trong việc cố gắng hoặc đối mặt với khó khăn.
After several rejections, she started to lose heart.
Sau nhiều lần bị từ chối, cô ấy bắt đầu mất tinh thần.
Thường được sử dụng để mô tả tình trạng mất động lực hoặc mất hy vọng.
Cụm từ kết hợp
lose heart easilymất tinh thần dễ dànglose heart quicklymất tinh thần nhanh chóng
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp
Thường được sử dụng khi muốn khuyến khích ai đó không nên từ bỏ hy vọng.
Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh vật lý
Không dùng để mô tả tình trạng vật lý của trái tim.
Nguồn gốc từ
Thành ngữ này bắt nguồn từ ý tưởng về trái tim (heart) là trung tâm của cảm xúc và động lực. Khi 'mất' trái tim, người ta mất đi sự động viên và hy vọng.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh của việc đối mặt với khó khăn hoặc thất bại.
Phân tích từ
lose
mất
verbheart
trái tim (trung tâm cảm xúc)
nounTừ Điển Anh Việt