Looking up...
She prefers to keep to herself at parties.
Cô ấy thích giấu mình ở các bữa tiệc.
Giấu mình, không muốn chia sẻ thông tin cá nhân hoặc tham gia vào cuộc trò chuyện với người khác.
He tends to keep to himself when he's stressed.
Anh ấy thường giấu mình khi căng thẳng.
Don't keep to yourself—tell us what you think!
Đừng giấu mình—hãy nói với chúng tôi bạn nghĩ gì!
Thường dùng để mô tả người không thích chia sẻ cảm xúc hoặc tham gia vào cuộc trò chuyện.
Dùng để mô tả người không thích chia sẻ thông tin cá nhân hoặc tham gia vào cuộc trò chuyện.
Không dùng để chỉ giấu vật lý, chỉ dùng để chỉ giấu thông tin hoặc cảm xúc.
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'keep' (giấu) và 'to yourself' (cho riêng mình).
Thường dùng để mô tả người không thích chia sẻ thông tin cá nhân hoặc tham gia vào cuộc trò chuyện.