Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. keep your spirits up

keep your spirits up

/kiːp jɔːr ˈspɪrɪts ʌp/
giữ vững tinh thần

Keep your spirits up, we'll get through this together.

Giữ vững tinh thần, chúng ta sẽ vượt qua điều này cùng nhau.


◆ Nghĩa thực sự
Giữ vững tinh thần, không để tâm trạng bị ảnh hưởng bởi những khó khăn hoặc thất bại.
¶ Nghĩa đen
Giữ tinh thần của bạn ở trạng thái cao.
Phân tích nghĩa đen
keepgiữ+your spiritstinh thần của bạn+upở trạng thái cao
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về việc giữ tinh thần ở trạng thái cao, như một cái bơm giữ nước ở mức cao.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc hội thoại thân mật, bạn có thể nói với một người bạn đang gặp khó khăn: 'Keep your spirits up, everything will be okay.'
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh văn hóa Tây phương về sự kiên trì và lạc quan trong những thời điểm khó khăn.
thông thường

Giữ vững tinh thần, không để tâm trạng bị ảnh hưởng bởi những khó khăn hoặc thất bại.

Even though the project failed, the team kept their spirits up and tried again.

Dù dự án thất bại, nhóm vẫn giữ vững tinh thần và cố gắng lại.

She always finds ways to keep her spirits up during tough times.

Cô ấy luôn tìm cách giữ vững tinh thần trong những thời điểm khó khăn.

Thường được sử dụng để khuyến khích hoặc khẳng định sự kiên trì và lạc quan.

Cụm từ kết hợp

keep your chin upgiữ đầu caostay positivegiải quyết tích cực

Từ đồng nghĩa

stay positivekeep your chin upstay optimistic

Từ trái nghĩa

give uplose heartfeel discouraged

Cụm từ liên quan

keep your head upcụm từ
giữ vững tinh thần
keep goingcụm từ
tiếp tục cố gắng

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống khuyến khích

Cụm từ này thường được sử dụng để khuyến khích ai đó trong những thời điểm khó khăn.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong các tình huống nghiêm túc

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thân mật và không phù hợp cho các tình huống nghiêm túc.

Nguồn gốc từ

Cụm từ này bắt nguồn từ tiếng Anh và được sử dụng để mô tả sự cố gắng giữ vững tinh thần trong những hoàn cảnh khó khăn.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thân mật hoặc để khuyến khích ai đó.

Phân tích từ

keep
giữ
verb
+
your spirits
tinh thần của bạn
noun phrase
+
up
vững vàng
adverb
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.