Looking up...
Keep your spirits up, we'll get through this together.
Giữ vững tinh thần, chúng ta sẽ vượt qua điều này cùng nhau.
Giữ vững tinh thần, không để tâm trạng bị ảnh hưởng bởi những khó khăn hoặc thất bại.
Even though the project failed, the team kept their spirits up and tried again.
Dù dự án thất bại, nhóm vẫn giữ vững tinh thần và cố gắng lại.
She always finds ways to keep her spirits up during tough times.
Cô ấy luôn tìm cách giữ vững tinh thần trong những thời điểm khó khăn.
Thường được sử dụng để khuyến khích hoặc khẳng định sự kiên trì và lạc quan.
Cụm từ này thường được sử dụng để khuyến khích ai đó trong những thời điểm khó khăn.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thân mật và không phù hợp cho các tình huống nghiêm túc.
Cụm từ này bắt nguồn từ tiếng Anh và được sử dụng để mô tả sự cố gắng giữ vững tinh thần trong những hoàn cảnh khó khăn.
Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thân mật hoặc để khuyến khích ai đó.