hurt deeply

/hərt ˈdiːpli/
làm tổn thương sâu sắc

Her words hurt him deeply.

Lời nói của cô ấy làm anh ấy tổn thương sâu sắc.


◆ Nghĩa thực sự
Tổn thương sâu sắc về mặt tinh thần hoặc cảm xúc.
Nghĩa đen
Làm đau đớn sâu sắc.
Phân tích nghĩa đen
hurtlàm đau đớn+deeplysâu sắc
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về sự tổn thương sâu sắc.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Tình huống sử dụng: Khi ai đó nói hoặc làm điều gì đó khiến người khác cảm thấy tổn thương sâu sắc.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.
trang trọng

Làm cho ai đó cảm thấy đau đớn, tổn thương hoặc buồn bã một cách sâu sắc.

The news hurt her deeply.

Tin tức làm cô ấy tổn thương sâu sắc.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ Điển Anh Việt