Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. hunt

hunt

/hʌnt/
săn

The hunters went into the forest to hunt deer.

Những người săn đi vào rừng để săn hươu.


thông thường

Tìm kiếm và bắt hoặc giết động vật hoang dã để lấy thịt, da hoặc giải trí.

He enjoys hunting in the mountains during autumn.

Anh ấy thích săn bắn trên núi vào mùa thu.

Thường được sử dụng để chỉ hoạt động săn bắn động vật hoang dã.

thông thường

Tìm kiếm hoặc theo đuổi ai đó hoặc cái gì đó một cách quyết tâm.

The detective is hunting for clues to solve the case.

Cảnh sát điều tra đang tìm kiếm những dấu vết để giải quyết vụ án.

Dùng trong ngữ cảnh tìm kiếm hoặc theo đuổi một mục tiêu cụ thể.

Cụm từ kết hợp

hunt fortìm kiếmhunt downtìm và bắthunt outtìm ra

Từ đồng nghĩa

pursuechasetrackstalk

Từ trái nghĩa

avoidignorerelease

Cụm từ liên quan

hunt downđộng từ cụm
tìm và bắt
hunt forcụm từ
tìm kiếm

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'hunt' có thể dùng để chỉ săn bắn hoặc tìm kiếm ai đó. Hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Quy tắc vàng

Hạn chế sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh săn bắn hoặc tìm kiếm ai đó một cách quyết tâm. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Anglo-Saxon 'huntian', có nghĩa là 'săn bắt'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'hunt' có thể dùng để chỉ săn bắn động vật hoặc tìm kiếm ai đó một cách quyết tâm.

Phân tích từ

hunt
săn
root
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.