Looking up...
The company developed a hybrid car that runs on both gasoline and electricity.
Công ty đã phát triển một chiếc xe hybrid chạy bằng cả xăng và điện.
Sự kết hợp giữa hai thứ khác nhau, thường là từ hai nguồn gốc hoặc hệ thống khác nhau.
This hybrid plant is a cross between a rose and a daisy.
Cây lai này là sự lai ghép giữa hoa hồng và hoa cúc.
Thường dùng để mô tả sự kết hợp giữa hai loại, hệ thống, hoặc nguồn gốc khác nhau.
Một phương tiện hoặc thiết bị sử dụng hai nguồn năng lượng hoặc công nghệ khác nhau.
Hybrid vehicles are becoming more popular due to their fuel efficiency.
Xe hybrid đang trở nên phổ biến hơn nhờ hiệu suất tiết kiệm nhiên liệu.
Trong lĩnh vực công nghệ, thường dùng để mô tả các thiết bị sử dụng nhiều nguồn năng lượng.
Trong lĩnh vực công nghệ, 'hybrid' thường dùng để mô tả các thiết bị hoặc hệ thống sử dụng nhiều nguồn năng lượng hoặc công nghệ khác nhau.
Từ 'hybrid' thường dùng để mô tả sự kết hợp giữa hai thứ khác nhau, có thể là sinh học, công nghệ, hoặc văn hóa.
Từ gốc Latin 'hybrida', có nghĩa là 'sự lai ghép'.
Từ 'hybrid' thường dùng để mô tả sự kết hợp giữa hai thứ khác nhau, có thể là sinh học, công nghệ, hoặc văn hóa.