Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. wound

wound

/waʊnd/
vết thương

The doctor carefully cleaned the wound.

Bác sĩ đã cẩn thận rửa sạch vết thương.


trang trọng

Một vết thương trên cơ thể, thường do chấn thương hoặc cắt xẻn.

She applied a bandage to the wound.

Cô ấy đã bôi một băng vết thương lên.

Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc chăm sóc sức khỏe.

thông thường

Một vết thương tinh thần hoặc cảm xúc, gây đau đớn hoặc tổn thương.

His words left a deep wound in her heart.

Lời nói của anh ấy đã để lại một vết thương sâu sắc trong tim cô.

Dùng để mô tả tổn thương tinh thần hoặc cảm xúc.

Cụm từ kết hợp

open woundvết thương mởheal a woundchữa lành vết thươnginflicted a woundgây ra vết thương

Từ đồng nghĩa

injurycutlacerationlesion

Từ trái nghĩa

healinghealthwholeness

Cụm từ liên quan

to reopen old woundsthành ngữ
làm cho những tổn thương cũ trở nên đau đớn trở lại

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'wound' là danh từ, trong khi 'to wound' là động từ có nghĩa là 'gây thương tích'.

Quy tắc vàng

Phân biệt danh từ và động từ

Đừng nhầm lẫn giữa 'wound' (danh từ) và 'wound' (động từ quá khứ của 'wind').

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'wound' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wund', có nghĩa là 'vết thương'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'wound' có thể dùng để chỉ vết thương thể chất hoặc tinh thần. Trong bối cảnh y tế, nó thường đề cập đến vết thương vật lý.

Phân tích từ

wound
vết thương
root
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.