Looking up...
The doctor carefully cleaned the wound.
Bác sĩ đã cẩn thận rửa sạch vết thương.
Một vết thương trên cơ thể, thường do chấn thương hoặc cắt xẻn.
She applied a bandage to the wound.
Cô ấy đã bôi một băng vết thương lên.
Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc chăm sóc sức khỏe.
Một vết thương tinh thần hoặc cảm xúc, gây đau đớn hoặc tổn thương.
His words left a deep wound in her heart.
Lời nói của anh ấy đã để lại một vết thương sâu sắc trong tim cô.
Dùng để mô tả tổn thương tinh thần hoặc cảm xúc.
Lưu ý rằng 'wound' là danh từ, trong khi 'to wound' là động từ có nghĩa là 'gây thương tích'.
Đừng nhầm lẫn giữa 'wound' (danh từ) và 'wound' (động từ quá khứ của 'wind').
Từ tiếng Anh 'wound' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wund', có nghĩa là 'vết thương'.
Từ 'wound' có thể dùng để chỉ vết thương thể chất hoặc tinh thần. Trong bối cảnh y tế, nó thường đề cập đến vết thương vật lý.