Looking up...
She got a new job last week.
Cô ấy nhận được công việc mới tuần trước.
nhận được, lấy được (một vật hoặc thông tin)
Can you get me some water?
Bạn có thể lấy cho tôi một chút nước không?
Thường dùng để chỉ nhận hoặc lấy một vật hoặc thông tin.
đạt được, thành công trong việc làm gì đó
He got a promotion after working hard.
Anh ấy được thăng chức sau khi cố gắng rất nhiều.
Dùng để chỉ thành công trong việc làm gì đó.
hiểu, nhận ra
I finally got what you meant.
Tôi cuối cùng cũng hiểu ý bạn.
Dùng để chỉ hiểu hoặc nhận ra điều gì đó.
Từ 'get' rất phổ biến trong tiếng Anh và có thể dùng trong nhiều tình huống khác nhau, từ nhận một vật đến đạt được một mục tiêu.
Trong văn bản chính thức, hãy sử dụng các từ đồng nghĩa như 'receive' hoặc 'obtain' thay cho 'get'.
Từ gốc tiếng Anh cổ 'gietan', có nghĩa là 'lấy, nhận được'.
Từ 'get' rất phổ biến và có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó thường dùng để chỉ nhận, lấy, đạt được, hoặc hiểu.