Looking up...
He is a true gentleman, always polite and respectful.
Anh ấy là một quý ông thực thụ, luôn lịch sự và kính trọng.
Một người đàn ông lịch sự, có giáo dục và có phong cách quý phái.
The gentleman opened the door for her.
Quý ông đã mở cửa cho cô ấy.
Thường dùng để miêu tả một người đàn ông có phong cách lịch sự và tôn trọng.
Một người đàn ông có tính cách tốt, có trách nhiệm và tôn trọng người khác.
He is a gentleman in every sense of the word.
Anh ấy là một quý ông theo mọi nghĩa của từ này.
Dùng để miêu tả một người đàn ông có tính cách tốt và tôn trọng người khác.
Từ 'gentleman' thường dùng để miêu tả một người đàn ông có phong cách lịch sự và tôn trọng người khác.
'Gentleman' thường dùng để miêu tả một người đàn ông có phong cách lịch sự và tôn trọng người khác, trong khi 'man' chỉ đơn giản là một từ chỉ giới tính.
Từ gốc tiếng Anh, từ 'gentle' (dịu dàng) và 'man' (người đàn ông).
Thường dùng để miêu tả một người đàn ông có phong cách lịch sự và tôn trọng người khác.