get a cold

/ɡɛt ə koʊld/
bị cảm

I think I'm getting a cold.

Tôi nghĩ tôi đang bị cảm.


thông thường

Bị nhiễm bệnh vi rút gây cảm lạnh, thường đi kèm với các triệu chứng như ho, chảy nước mũi, đau họng và sổ mũi.

She got a cold after swimming in the cold water.

Cô ấy bị cảm sau khi bơi trong nước lạnh.

He always gets a cold in winter.

Anh ấy luôn bị cảm vào mùa đông.

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày để mô tả tình trạng bị cảm lạnh.

Cụm từ kết hợp

catch a coldbị cảmcome down with a coldbị cảmfight off a coldchống lại cảm

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong cuộc hội thoại

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày để mô tả tình trạng bị cảm lạnh.

Nguồn gốc từ

Thành ngữ tiếng Anh được hình thành từ động từ 'get' (bị) và danh từ 'cold' (cảm).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày để mô tả tình trạng bị cảm lạnh. Có thể được thay thế bằng các từ đồng nghĩa như 'catch a cold' hoặc 'come down with a cold'.

Phân tích từ

get
bị
verb
+
a cold
cảm
noun
Từ Điển Anh Việt