costare un occhio della testa
/koˈstare un ˈɔkkjo deʎˈla ˈtesta/Nói về cái gì đó rất đắt, đến mức người ta phải bỏ ra một lượng tiền lớn để mua hoặc sở hữu nó.
Questo smartphone costa un occhio della testa, ma ha delle funzionalità incredibili.
Điện thoại thông minh này đắt như mắt, nhưng có những tính năng tuyệt vời.
Il biglietto per il concerto costa un occhio della testa, ma ne vale la pena.
Vé xem buổi hòa nhạc đắt như mắt, nhưng nó đáng giá.
Thường dùng để mô tả giá cả cao của hàng hóa, dịch vụ hoặc trải nghiệm.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nào?
Dùng để mô tả giá cả cao của một sản phẩm, dịch vụ hoặc trải nghiệm, thường trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng cho giá cả bình thường
Không dùng cho các sản phẩm hoặc dịch vụ có giá bình thường hoặc rẻ.
📖Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ "occhio della testa" (mắt của đầu) ám chỉ một phần cơ thể rất quan trọng, vì vậy giá trị của nó cũng rất cao.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày để nhấn mạnh về giá cả cao của một sản phẩm hoặc dịch vụ.