essere economico

/ˈɛs.se.re e.ko.ˈno.mi.ko/
phraseTrung cấp tiết kiệm chi phí
thông thường

Có giá thành thấp, phù hợp với túi tiền; tiết kiệm chi phí.

L'acquisto di questo computer è stato molto economico.

Việc mua chiếc máy tính này rất tiết kiệm chi phí.

Preferisco prodotti economici ma durevoli.

Tôi thích những sản phẩm tiết kiệm chi phí nhưng bền bỉ.

💡

Thường dùng để mô tả sản phẩm, dịch vụ hoặc giải pháp có chi phí thấp nhưng vẫn đảm bảo chất lượng cơ bản. Không ám chỉ sự rẻ tiền kém chất lượng.

Cụm từ kết hợp

essere molto economicorất tiết kiệm chi phíessere poco economicokhông tiết kiệm chi phísoluzione economicagiải pháp tiết kiệm chi phíopzione economicalựa chọn tiết kiệm chi phí

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

fare economiacụm từ
tiết kiệm tiền bạc
risparmiareword
tiết kiệm

💡Mẹo hay

Phân biệt 'economico' và 'a buon mercato'

'Economico' nhấn mạnh sự tiết kiệm chi phí trong khi vẫn đảm bảo chất lượng, còn 'a buon mercato' có thể ám chỉ sự rẻ tiền kém chất lượng (tương đương 'cheap' trong tiếng Anh).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'essere economico' trong ngữ cảnh phù hợp

Hạn chế dùng 'essere economico' cho những thứ có giá trị thấp hoặc chất lượng kém. Thay vào đó, hãy sử dụng 'a buon mercato' hoặc 'di bassa qualità'.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'essere' (là) và 'economico' (tiết kiệm, rẻ). 'Economico' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'oikonomikos' (quản lý gia đình), sau đó được vay mượn qua tiếng Latin 'oeconomicus'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Ý, 'essere economico' thường dùng để nhấn mạnh tính tiết kiệm chi phí trong dài hạn, không chỉ đơn thuần là giá rẻ ban đầu. Có thể dùng cho sản phẩm, dịch vụ, hoặc quyết định đầu tư.

Phân tích từ

essere
verb
+
economico
tiết kiệm chi phí
adjective
Từ Điển Ý Việt