Looking up...
Có giá cả thấp, không đắt đỏ.
Ho comprato un vestito a buon mercato.
Tôi đã mua một chiếc váy rẻ.
Questo prodotto non è a buon mercato, ma è di qualità.
Sản phẩm này không rẻ, nhưng chất lượng tốt.
Thường dùng để chỉ giá cả hợp lý, không đề cập đến chất lượng.
Cụm từ 'a buon mercato' rất phổ biến trong tiếng Ý khi nói về giá cả. Bạn có thể thay thế bằng 'economico' trong hầu hết các trường hợp, nhưng 'a buon mercato' mang sắc thái tự nhiên hơn trong hội thoại.
'A buon mercato' nhấn mạnh vào giá cả thấp, trong khi 'economico' có thể chỉ sản phẩm có giá trị tốt (bao gồm cả chất lượng). Ví dụ: 'Questo prodotto è economico ma non a buon mercato' (Sản phẩm này tiết kiệm nhưng không rẻ).
Từ 'buon mercato' có nguồn gốc từ tiếng Ý cổ, trong đó 'buon' nghĩa là 'tốt' và 'mercato' nghĩa là 'chợ' hoặc 'thị trường'. Cụm từ này xuất hiện từ thế kỷ 16, ban đầu chỉ những giao dịch có giá trị tốt trong chợ.
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh mua sắm hoặc kinh doanh để chỉ sản phẩm/dịch vụ có giá cả phải chăng. Không nên nhầm lẫn với 'a buon mercato' trong nghĩa bóng (ví dụ: 'un complimento a buon mercato' = lời khen không chân thành).