Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

essere a buon mercato

/esˈseːre a bˈbwɔn merˈkaːto/
phrase★Trung cấp— rẻ
thông thường

Có giá cả thấp, không đắt đỏ.

Ho comprato un vestito a buon mercato.

Tôi đã mua một chiếc váy rẻ.

Questo prodotto non è a buon mercato, ma è di qualità.

Sản phẩm này không rẻ, nhưng chất lượng tốt.

💡

Thường dùng để chỉ giá cả hợp lý, không đề cập đến chất lượng.

Cụm từ kết hợp

a buon mercatorẻmolto a buon mercatorất rẻnon a buon mercatokhông rẻ

Từ đồng nghĩa

economicoa basso costoconveniente

Từ trái nghĩa

costosocaropretenzioso

Cụm từ liên quan

a caro prezzocụm từ
với giá đắt
spendere pococụm từ
tiêu ít tiền

💡Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp hàng ngày

Cụm từ 'a buon mercato' rất phổ biến trong tiếng Ý khi nói về giá cả. Bạn có thể thay thế bằng 'economico' trong hầu hết các trường hợp, nhưng 'a buon mercato' mang sắc thái tự nhiên hơn trong hội thoại.

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt 'a buon mercato' và 'economico'

'A buon mercato' nhấn mạnh vào giá cả thấp, trong khi 'economico' có thể chỉ sản phẩm có giá trị tốt (bao gồm cả chất lượng). Ví dụ: 'Questo prodotto è economico ma non a buon mercato' (Sản phẩm này tiết kiệm nhưng không rẻ).

📖Nguồn gốc từ

Từ 'buon mercato' có nguồn gốc từ tiếng Ý cổ, trong đó 'buon' nghĩa là 'tốt' và 'mercato' nghĩa là 'chợ' hoặc 'thị trường'. Cụm từ này xuất hiện từ thế kỷ 16, ban đầu chỉ những giao dịch có giá trị tốt trong chợ.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh mua sắm hoặc kinh doanh để chỉ sản phẩm/dịch vụ có giá cả phải chăng. Không nên nhầm lẫn với 'a buon mercato' trong nghĩa bóng (ví dụ: 'un complimento a buon mercato' = lời khen không chân thành).

Phân tích từ

essere
là
verb
+
a
ở, vào
preposition
+
buon
tốt, hay
adjective
+
mercato
chợ, thị trường
noun
Từ Điển Ý Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.