costare poco

/koˈstaːre ˈpɔkko/
verb phraseTrung cấp rẻ, giá thấp
thông thường

Có giá trị tiền bạc thấp; không tốn nhiều tiền.

I pantaloni costano poco, quindi li ho comprati subito.

Cái quần này rẻ nên tôi mua ngay lập tức.

Questo ristorante costa poco ma il cibo è buono.

Nhà hàng này đồ ăn ngon nhưng giá rẻ.

💡

Thường dùng để mô tả sản phẩm, dịch vụ có giá thành thấp hơn mức trung bình.

Cụm từ kết hợp

costare moltođắt, giá caocostare un occhio della testarất đắt, giá cắt cổcostare carotốn nhiều tiền, có giá cao

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

fare un affarecụm từ
mua được món hời
scontatoword
đã giảm giá

💡Mẹo hay

Phân biệt 'costare poco' và 'essere economico'

'Costare poco' nhấn mạnh vào giá tiền cụ thể thấp hơn mức thông thường, trong khi 'essere economico' có thể ám chỉ sản phẩm tiết kiệm chi phí lâu dài (ví dụ: tiết kiệm điện).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong câu phủ định

Khi nói 'non costa poco', nghĩa là 'không rẻ' (tức là đắt). Ví dụ: 'Questo telefono non costa poco' → 'Cái điện thoại này không rẻ.'

📖Nguồn gốc từ

Từ 'costare' (có giá) + 'poco' (ít). Cụm từ này xuất hiện trong tiếng Ý từ thế kỷ 14-15, khi thương mại phát triển và nhu cầu so sánh giá cả trở nên phổ biến.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh mua sắm, thương mại hoặc khi nói về giá cả sản phẩm. Không dùng cho giá cả phi vật chất (như thời gian, công sức).

Phân tích từ

costare
có giá, trị giá
verb
+
poco
ít, nhỏ
adverb
Từ Điển Ý Việt