costare una fortuna
/kosˈtaː.re una forˈtuːna/tốn một khoản tiền rất lớn, thường là ngoài dự kiến
Ho comprato una casa che mi è costata una fortuna.
Tôi đã mua một căn nhà tốn rất nhiều tiền.
Quel ristorante costa una fortuna, non ci tornerò mai più.
Nhà hàng đó tốn rất nhiều tiền, tôi sẽ không bao giờ quay lại.
Thường dùng trong ngữ cảnh than phiền về giá cả đắt đỏ.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Cách sử dụng tự nhiên
Khi muốn nhấn mạnh giá cả đắt đỏ, bạn có thể thay thế 'una fortuna' bằng 'un occhio della testa' (tốn một con mắt) hoặc 'un patrimonio' (tốn cả gia sản) để tăng tính biểu cảm.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh tích cực
Cụm từ này luôn mang nghĩa tiêu cực. Không dùng để nói về món hời hay giá cả hợp lý.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép giữa 'costare' (tốn tiền) và 'fortuna' (sự may mắn, tài sản). Ban đầu có thể ám chỉ việc tốn tiền đến mức 'phá sản' (mất hết tài sản), nhưng ngày nay chủ yếu mang nghĩa 'rất đắt'.
📝Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, thường để than phiền về giá cả. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hay kinh doanh.