Looking up...
La mia casa è grande e luminosa.
Ngôi nhà của tôi rộng và sáng sủa.
nơi sinh sống, thường là một tòa nhà được xây dựng để ở
Abbiamo comprato una casa in campagna.
Chúng tôi đã mua một ngôi nhà ở vùng nông thôn.
La casa dei miei genitori è in centro.
Ngôi nhà của bố mẹ tôi nằm ở trung tâm thành phố.
gia đình, dòng tộc (nghĩa bóng)
Ritornare alla casa dei suoi avi.
Trở về gia đình tổ tiên của mình.
Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
'Casa' thường nhấn mạnh ngôi nhà như một không gian sống thân thuộc, trong khi 'abitazione' mang tính pháp lý hơn (ví dụ: 'unità abitativa' = đơn vị nhà ở).
Khi nói về gia đình (nghĩa bóng), có thể dùng 'casa' + tên họ (ví dụ: 'la casa dei Medici') hoặc 'casa' + tính từ (ví dụ: 'casa reale' = hoàng gia).
Từ tiếng Latin *casa* ('túp lều', 'nhà'), có nguồn gốc từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *kas- ('che chở', 'bảo vệ').
Từ 'casa' trong tiếng Ý có thể ám chỉ ngôi nhà vật lý hoặc gia đình theo nghĩa rộng. Trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng để chỉ ngôi nhà nơi mình sinh sống.