casa

/ˈka.za/
nounCơ bản nhà
trang trọngthông thường

Nhà, nơi ở của một gia đình hoặc cá nhân.

Ho comprato una nuova casa in campagna.

Tôi đã mua một ngôi nhà mới ở nông thôn.

💡

Từ này thường được sử dụng để chỉ một ngôi nhà riêng hoặc một căn hộ.

thông thường

Nhà hàng hoặc cơ sở kinh doanh.

Andiamo a mangiare in quella casa nuova vicino al mare.

Chúng ta đi ăn ở nhà hàng mới gần biển đó.

💡

Trong ngữ cảnh này, 'casa' có thể chỉ một nhà hàng hoặc quán cà phê.

Cụm từ kết hợp

casa di riposonhà dưỡng lãocasa editricenhà xuất bảncasa di modanhà thiết kế thời trang

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

casa dolce casatục ngữ
nhà là nơi ấm cúng nhất

💡Mẹo hay

Sử dụng 'casa' trong ngữ cảnh chính xác

'Casa' thường được sử dụng để chỉ nơi ở của một gia đình hoặc cá nhân. Trong ngữ cảnh khác, nó có thể chỉ một nhà hàng hoặc cơ sở kinh doanh.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'casa' và 'appartamento'

'Casa' thường được sử dụng để chỉ một ngôi nhà riêng, trong khi 'appartamento' được sử dụng để chỉ một căn hộ.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'casa' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'casa', có nghĩa là 'nhà'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Ý, 'casa' thường được sử dụng để chỉ nơi ở của một gia đình hoặc cá nhân. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ một nhà hàng hoặc cơ sở kinh doanh.

Phân tích từ

cas
nhà
root
+
-a
danh từ giống cái
suffix
Từ Điển Ý Việt