casa
/ˈka.za/noun★Cơ bản
trang trọng
nhà, ngôi nhà
Ho abitato in questa casa per dieci anni.
Tôi đã sống trong ngôi nhà này trong mười năm.
La casa è molto luminosa.
Nhà rất sáng.
💡
Từ này thường dùng để chỉ một ngôi nhà riêng, có thể là nhà ở hoặc một tòa nhà.
Cụm từ kết hợp
casa di famiglianhà của gia đìnhcasa di riposonhà dưỡng lãocasa editricenhà xuất bản
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
fare casacụm từ
đi làm việc tại nhà
casa e chiesacụm từ
nhà và nhà thờ (từ cũ)
💡Mẹo hay
Sử dụng 'casa' trong ngữ cảnh gia đình
Từ này thường dùng để chỉ ngôi nhà của gia đình, không phải là tòa nhà công cộng.
⚡Quy tắc vàng
Phân biệt 'casa' và 'appartamento'
'Casa' thường dùng cho ngôi nhà riêng, còn 'appartamento' dùng cho căn hộ.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'casa', có nghĩa là 'nhà'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Ý, 'casa' thường dùng để chỉ một ngôi nhà riêng, trong khi 'casa di riposo' là nhà dưỡng lão.
Phân tích từ
casa
nhà
rootTừ Điển Ý Việt