strada

/ˈstraː.da/
nounCơ bản con đường
trang trọng

đường dành cho phương tiện giao thông, thường rộng hơn đường làng

Abbiamo camminato lungo la strada principale.

Chúng tôi đã đi bộ dọc theo con đường chính.

💡

Trong ngữ cảnh thành phố, 'strada' thường chỉ đường phố chính, phân biệt với 'via' (đường nhỏ hơn) hoặc 'viale' (đại lộ).

văn chương

con đường, lối đi nói chung (nghĩa bóng)

La strada della vita è piena di ostacoli.

Con đường cuộc đời đầy chướng ngại.

Cụm từ kết hợp

strada principaleđường chínhstrada secondariađường phụstrada trafficatađường đông xestrada sterratađường đấtstrada a senso unicođường một chiều

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

mettersi in stradacụm từ
đi ra đường, bắt đầu hành trình
strada facendocụm từ
trong lúc đi đường, trên đường đi

💡Mẹo hay

Phân biệt 'strada' và 'via'

'Strada' thường chỉ những con đường lớn, có thể có vỉa hè và làn xe, trong khi 'via' thường nhỏ hơn, hẹp hơn (có thể chỉ là đường làng hoặc ngõ). Ví dụ: 'Via Roma' (ở các thành phố) thường là đường nhỏ, trong khi 'Strada Nazionale 100' là quốc lộ.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'strada' trong ngữ cảnh chính thức

Khi viết thư từ hoặc văn bản hành chính, dùng 'strada' thay vì 'via' để chỉ địa chỉ. Ví dụ: 'Via Roma 10' (thường) vs 'Strada Provinciale 100' (quốc lộ).

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *strāta (via)*, nghĩa đen là 'con đường lát đá', từ động từ *sternere* ('trải, lát'). Cùng nguồn gốc với tiếng Anh 'street' và tiếng Pháp 'rue'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Ý, 'strada' là thuật ngữ chung nhất cho đường giao thông. Ở miền bắc Italia, có thể dùng 'via' cho đường nhỏ hơn, trong khi miền nam ưa dùng 'strada' hơn. Không nhầm lẫn với 'strada' (con đường) với 'strada' (quảng trường) trong một số ngữ cảnh địa phương.

Phân tích từ

strād-
lát, trải (từ động từ Latin sternere)
root
+
-a
hậu tố giống cái
suffix
Từ Điển Ý Việt