Looking up...
Devo andare all'ufficio postale.
Tôi phải đến bưu điện.
nơi làm việc hành chính, thường dành cho công việc văn phòng hoặc dịch vụ công.
L'ufficio del sindaco è al secondo piano.
Văn phòng của thị trưởng ở tầng hai.
Ho un appuntamento all'ufficio immigrazione domani.
Tôi có cuộc hẹn tại văn phòng nhập cư vào ngày mai.
Thường dùng để chỉ nơi làm việc của các cơ quan hành chính, công ty hoặc tổ chức.
'Ufficio' thường chỉ nơi làm việc hành chính hoặc dịch vụ công, trong khi 'studio' có thể chỉ phòng làm việc cá nhân (ví dụ: studio nghệ sĩ, studio thu âm).
Khi nói về nơi làm việc của các cơ quan nhà nước, công ty hoặc tổ chức, hãy dùng 'ufficio' thay vì 'studio' để tránh nhầm lẫn.
Từ tiếng Latin *officium* nghĩa là 'nhiệm vụ, chức vụ', sau này phát triển thành 'nơi làm việc'.
Trong tiếng Việt, 'văn phòng' thường dùng cho môi trường công sở hiện đại, trong khi 'phòng làm việc' có thể ám chỉ không gian cá nhân. 'Ufficio' trong tiếng Ý mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong ngữ cảnh hành chính hoặc dịch vụ công.