ufficio

/ˈuf.fi.t͡ʃo/
nounTrung cấp văn phòng
trang trọng

nơi làm việc hành chính, thường dành cho công việc văn phòng hoặc dịch vụ công.

L'ufficio del sindaco è al secondo piano.

Văn phòng của thị trưởng ở tầng hai.

Ho un appuntamento all'ufficio immigrazione domani.

Tôi có cuộc hẹn tại văn phòng nhập cư vào ngày mai.

💡

Thường dùng để chỉ nơi làm việc của các cơ quan hành chính, công ty hoặc tổ chức.

Cụm từ kết hợp

ufficio postalebưu điệnufficio informazioniphòng thông tinufficio legalevăn phòng luật sưcapo ufficiotrưởng phòng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

ufficio pubblicocụm từ
cơ quan công quyền
ufficio privatocụm từ
văn phòng tư nhân

💡Mẹo hay

Phân biệt 'ufficio' và 'studio'

'Ufficio' thường chỉ nơi làm việc hành chính hoặc dịch vụ công, trong khi 'studio' có thể chỉ phòng làm việc cá nhân (ví dụ: studio nghệ sĩ, studio thu âm).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'ufficio' trong ngữ cảnh hành chính

Khi nói về nơi làm việc của các cơ quan nhà nước, công ty hoặc tổ chức, hãy dùng 'ufficio' thay vì 'studio' để tránh nhầm lẫn.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *officium* nghĩa là 'nhiệm vụ, chức vụ', sau này phát triển thành 'nơi làm việc'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'văn phòng' thường dùng cho môi trường công sở hiện đại, trong khi 'phòng làm việc' có thể ám chỉ không gian cá nhân. 'Ufficio' trong tiếng Ý mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong ngữ cảnh hành chính hoặc dịch vụ công.

Phân tích từ

uffic-
liên quan đến chức vụ, nhiệm vụ (từ Latin *officium*)
root
+
-io
hậu tố chỉ nơi chốn hoặc trạng thái
suffix
Từ Điển Ý Việt