Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. ufficio

ufficio

/ˈuf.fi.t͡ʃo/
văn phòng

Devo andare all'ufficio postale.

Tôi phải đến bưu điện.


trang trọng

nơi làm việc hành chính, thường dành cho công việc văn phòng hoặc dịch vụ công.

L'ufficio del sindaco è al secondo piano.

Văn phòng của thị trưởng ở tầng hai.

Ho un appuntamento all'ufficio immigrazione domani.

Tôi có cuộc hẹn tại văn phòng nhập cư vào ngày mai.

Thường dùng để chỉ nơi làm việc của các cơ quan hành chính, công ty hoặc tổ chức.

Cụm từ kết hợp

ufficio postalebưu điệnufficio informazioniphòng thông tinufficio legalevăn phòng luật sưcapo ufficiotrưởng phòng

Từ đồng nghĩa

stanzastudioagenzia

Từ trái nghĩa

casaabitazione

Cụm từ liên quan

ufficio pubblicocụm từ
cơ quan công quyền
ufficio privatocụm từ
văn phòng tư nhân

Mẹo hay

Phân biệt 'ufficio' và 'studio'

'Ufficio' thường chỉ nơi làm việc hành chính hoặc dịch vụ công, trong khi 'studio' có thể chỉ phòng làm việc cá nhân (ví dụ: studio nghệ sĩ, studio thu âm).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'ufficio' trong ngữ cảnh hành chính

Khi nói về nơi làm việc của các cơ quan nhà nước, công ty hoặc tổ chức, hãy dùng 'ufficio' thay vì 'studio' để tránh nhầm lẫn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *officium* nghĩa là 'nhiệm vụ, chức vụ', sau này phát triển thành 'nơi làm việc'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'văn phòng' thường dùng cho môi trường công sở hiện đại, trong khi 'phòng làm việc' có thể ám chỉ không gian cá nhân. 'Ufficio' trong tiếng Ý mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong ngữ cảnh hành chính hoặc dịch vụ công.

Phân tích từ

uffic-
liên quan đến chức vụ, nhiệm vụ (từ Latin *officium*)
root
+
-io
hậu tố chỉ nơi chốn hoặc trạng thái
suffix
Từ Điển Ý Việt
Browse more Italian→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.