Looking up...
Nơi ở, chỗ cư trú; nhà cửa.
L'appartamento è la sua abitazione principale.
Căn hộ là nơi ở chính của anh ấy.
Thường dùng trong văn bản pháp lý, bất động sản.
‘Abitazione principale’ chỉ nơi cư trú chính, thường xuất hiện trong giấy tờ thuế và hợp đồng.
Danh từ ‘abitazione’ thường đi kèm với mạo từ xác định ‘l’’, ví dụ: ‘l’abitazione’.
Từ tiếng Latin 'habitatio', xuất phát từ 'habitare' (sống).
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, bất động sản, pháp lý.