residenza

/reˈzɛn.dja/
nounTrung cấp nơi cư trú
trang trọng

nơi cư trú chính thức theo luật pháp, nơi một người đăng ký sinh sống lâu dài

La residenza è obbligatoria per ottenere la carta d'identità.

Nơi cư trú là bắt buộc để lấy thẻ căn cước.

Ha la residenza a Milano da cinque anni.

Anh ấy đã đăng ký cư trú tại Milan được năm năm.

💡

Trong ngữ cảnh hành chính, 'residenza' thường liên quan đến đăng ký cư trú chính thức tại tòa thị chính (comune) ở Ý.

neutral

sự sinh sống ổn định tại một nơi

Dopo anni di viaggi, ho trovato una residenza stabile in campagna.

Sau nhiều năm du lịch, tôi đã tìm được nơi sinh sống ổn định ở nông thôn.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh phi hành chính để chỉ việc sống lâu dài tại một nơi.

Cụm từ kết hợp

cambiare residenzathay đổi nơi cư trúavere la residenza a...có nơi cư trú tại...residenza anagraficanơi cư trú đăng ký hành chínhresidenza temporaneanơi cư trú tạm thời

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Phân biệt 'residenza' và 'domicilio'

'Residenza' là nơi cư trú chính thức theo luật pháp, trong khi 'domicilio' có thể chỉ nơi cư trú tạm thời hoặc nơi đăng ký pháp lý cho mục đích hành chính (ví dụ: nơi nhận thư từ).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'residenza' trong ngữ cảnh hành chính

Khi nói về thủ tục hành chính ở Ý (như đăng ký cư trú, xin giấy tờ), luôn dùng 'residenza'. Ví dụ: 'Ho bisogno di dichiarare la residenza' (Tôi cần khai báo nơi cư trú).

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'residentia' (sự cư trú), bắt nguồn từ 'residere' (ở lại, cư trú), gồm 're-' (lại) + 'sedere' (ngồi).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Ý, 'residenza' thường được sử dụng trong ngữ cảnh hành chính (ví dụ: đăng ký cư trú tại tòa thị chính). Đôi khi bị nhầm lẫn với 'dimora' (nơi ở) hoặc 'abitazione' (nhà ở), nhưng 'residenza' mang tính pháp lý rõ ràng hơn.

Phân tích từ

re-
tiền tố chỉ sự lặp lại hoặc nhấn mạnh
prefix
+
-sidenza
từ gốc Latin 'sedere' (ngồi, cư trú)
root
Từ Điển Ý Việt