vivant
sống độngLa ville est pleine de vie.
Thành phố đầy sống động.
chung
Sống, có sự sống động và năng lượng.
Les enfants sont très vivants.
Các em bé rất sống động.
Dùng để mô tả sự năng động, sự sống động.
chung
Sống, còn sống.
Il est encore vivant après l'accident.
Anh ấy vẫn còn sống sau tai nạn.
Dùng để chỉ sự sống còn của một người hoặc một sinh vật.
Cụm từ kết hợp
être vivantsống cònune personne vivantemột người sống
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh sống động
Từ 'vivant' thường dùng để mô tả sự năng động, sự sống động của một người hoặc một môi trường.
Quy tắc vàng
Phân biệt với 'vivre'
'Vivant' là tính từ, còn 'vivre' là động từ.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'vivens', có nghĩa là 'sống'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'vivant' có thể dùng để mô tả sự sống động hoặc sự sống còn của một người hoặc một sinh vật.
Phân tích từ
viv-
sống
root-ant
tính từ
suffixTừ Điển Pháp Việt