Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. vaccin

vaccin

/vak.sɛ̃/
vắc-xin

Le vaccin contre la COVID-19 a été développé rapidement.

Vắc-xin chống COVID-19 đã được phát triển nhanh chóng.


Y học
chuyên ngành

Một loại thuốc được sử dụng để phòng ngừa hoặc điều trị bệnh bằng cách kích hoạt hệ miễn dịch của cơ thể.

Les vaccins sont essentiels pour prévenir les maladies infectieuses.

Vắc-xin là rất quan trọng để phòng ngừa các bệnh truyền nhiễm.

Từ 'vaccin' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vaccinus' có nghĩa là 'bò', do Edward Jenner sử dụng dịch từ bệnh đậu mùa bò để phòng ngừa đậu mùa người.

Cụm từ kết hợp

vaccin contrevắc-xin chốngvaccin obligatoirevắc-xin bắt buộcvaccin efficacevắc-xin hiệu quả

Từ đồng nghĩa

sérumvaccination

Cụm từ liên quan

se faire vaccinercụm từ
tiêm vắc-xin

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Việt, từ 'vắc-xin' được sử dụng phổ biến hơn so với 'vaccin'.

Nguồn gốc từ

Từ 'vaccin' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vaccinus' có nghĩa là 'bò', do Edward Jenner sử dụng dịch từ bệnh đậu mùa bò để phòng ngừa đậu mùa người.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, từ 'vắc-xin' được sử dụng phổ biến hơn so với 'vaccin' trong các văn bản tiếng Việt.

Từ Điển Pháp Việt
और French→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।