Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
होम
/
भाषा जोड़े देखें
/
en-vi
/
वर्णानुक्रम
/
पेज 389
देखें EN→VI
8503 words • Page 389 of 426
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
to the same extent
/tuː ðə seɪm ɪkˈstɛnt/
phrase
bằng mức độ tương tự
tobacco
/təˈbæk.oʊ/
noun
thảo mộc
today
/təˈdeɪ/
noun
hôm nay
toe
/toʊ/
noun
ngón chân
toe the line
/tuː ðə laɪn/
phrase
tuân thủ quy tắc
together
/təˈɡeðər/
adverb
cùng nhau
together with
/təˈɡɛðər wɪð/
phrase
cùng với
toilet
/ˈtɔɪlɪt/
noun
phòng tắm
tolerable situation
/ˈtɒlərəbl̩ sɪˈteɪʃən/
phrase
tình hình có thể chịu đựng được
tolerance
/ˈtɒlərəns/
noun
sự chịu đựng
tolerant
/ˈtɒlərənt/
adjective
kiên nhẫn, chịu đựng được
tolerate
/ˈtɒləreɪt/
verb
chịu đựng
toll
/təʊl/
noun
phí
tomato
/təˈmeɪ.toʊ/
noun
cây cà chua
tomorrow
/təˈmɒroʊ/
noun
ngày mai
ton
/tʌn/
noun
tấn
tonal
/ˈtoʊnəl/
adjective
thuộc về thanh điệu
tone
/toʊn/
noun
giọng điệu
tongue
/tʌŋ/
noun
lưỡi
tonight
/təˈnaɪt/
adverb
đêm nay
पिछला
384
385
386
387
388
389
390
391
392
393
अगला