thriving
sống sôi động, phát triển mạnh mẽThe startup is thriving under its new leadership.
Công ty khởi nghiệp đang phát triển mạnh mẽ dưới sự lãnh đạo mới.
Đang phát triển mạnh mẽ, có sức sống tốt, thịnh vượng.
The local economy is thriving thanks to new investments.
Kinh tế địa phương đang phát triển mạnh mẽ nhờ các đầu tư mới.
She has a thriving business selling handmade crafts.
Cô ấy có một doanh nghiệp phát triển mạnh mẽ bằng cách bán đồ thủ công.
Thường dùng để mô tả sự phát triển tích cực của một tổ chức, kinh tế, hoặc cá nhân.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế
Thường dùng để mô tả sự phát triển mạnh mẽ của một ngành kinh tế hoặc doanh nghiệp.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'thrive', có nghĩa là phát triển mạnh mẽ hoặc thịnh vượng.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự phát triển tích cực của một tổ chức, kinh tế, hoặc cá nhân. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông tục.