throat

/θroʊt/
cổ họng

She has a sore throat.

Cô ấy bị đau cổ họng.


trang trọng

Phần của cơ thể nằm giữa cổ và ngực, chứa các cơ quan như thanh quản, thanh quản, và các tuyến vòm họng.

The doctor examined his throat carefully.

Bác sĩ kiểm tra cổ họng của anh ấy cẩn thận.

Thường được sử dụng để chỉ vùng cơ thể này hoặc các vấn đề y tế liên quan.

Cụm từ kết hợp

sore throatcổ họng đaustrep throatviêm họng do vi khuẩnthroat cancerung thư cổ họng

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

throat clearingcụm từ
hành động làm sạch cổ họng bằng cách ẩm ướt
throat singingcụm từ
kỹ thuật hát bằng cách tạo âm thanh từ cổ họng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'throat' thường được sử dụng để chỉ vùng cơ thể này hoặc các vấn đề y tế liên quan. Trong tiếng Việt, từ 'cổ họng' được sử dụng phổ biến.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'þrote', có nguồn gốc từ tiếng German nguyên thủy 'þrautą'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ vùng cơ thể này hoặc các vấn đề y tế liên quan.

Phân tích từ

throat
cổ họng
root
Từ Điển Anh Việt