Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. threat to existence

threat to existence

/θret tu ɪɡˈzɪstəns/
mối đe dọa đến sự tồn tại

Climate change poses a serious threat to existence for many species.

Biến đổi khí hậu gây ra mối đe dọa nghiêm trọng đến sự tồn tại của nhiều loài.


trang trọng

Một mối đe dọa nghiêm trọng có thể dẫn đến sự tuyệt chủng hoặc sự sụp đổ của một loài, hệ sinh thái, hoặc cả loài người.

Nuclear war is considered the greatest threat to human existence.

Chiến tranh hạt nhân được xem là mối đe dọa lớn nhất đối với sự tồn tại của loài người.

The extinction of bees represents a threat to the existence of many ecosystems.

Sự tuyệt chủng của ong bắp cày là một mối đe dọa đối với sự tồn tại của nhiều hệ sinh thái.

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về môi trường, khoa học, hoặc các vấn đề toàn cầu.

Cụm từ kết hợp

imminent threat to existencemối đe dọa sắp xảy ra đến sự tồn tạiexistential threatmối đe dọa tồn tại

Từ đồng nghĩa

existential threatthreat to survivalthreat to life

Từ trái nghĩa

safetysecuritystability

Cụm từ liên quan

existential crisiscụm từ
một cuộc khủng hoảng nghiêm trọng có thể đe dọa sự tồn tại

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng cụm từ này khi muốn nhấn mạnh tính nghiêm trọng của một mối đe dọa.

Quy tắc vàng

Nghĩa chính

Cụm từ này không chỉ đơn giản là một mối đe dọa, mà là một mối đe dọa nghiêm trọng có thể dẫn đến sự tuyệt chủng hoặc sự sụp đổ.

Nguồn gốc từ

Từ 'threat' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'þreat' (nghĩa là 'đe dọa'), còn 'existence' bắt nguồn từ tiếng Latin 'existentia' (nghĩa là 'sự tồn tại').

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc, đặc biệt là khi thảo luận về các vấn đề nghiêm trọng như biến đổi khí hậu, chiến tranh hạt nhân, hoặc sự tuyệt chủng.

Phân tích từ

threat
mối đe dọa
root
+
to
đến
preposition
+
existence
sự tồn tại
root
Từ Điển Anh Việt
और English→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।