Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. three

three

/θriː/

"three" का Vietnamese में क्या अर्थ है?

ba

I have three apples.

Tôi có ba quả táo.


"three" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण

trang trọng

Số tự nhiên đứng sau hai và trước bốn.

Three is the number of sides in a triangle.

Ba là số cạnh của một tam giác.

Số ba thường được sử dụng trong các phép tính toán cơ bản và trong các khái niệm toán học.

Cụm từ kết hợp

three timesba lầnthree-dimensionalba chiều

Từ đồng nghĩa

tripleternary

Từ trái nghĩa

onetwofour

Cụm từ liên quan

three strikes and you're outthành ngữ
Ba lần lỗi là ra ngoài

Mẹo hay

Sử dụng 'three' trong đếm số

Sử dụng 'three' để đếm các vật thể hoặc biểu thị số lượng, ví dụ: 'There are three books on the table.'

Quy tắc vàng

Đọc chính xác

Đọc 'three' là /θriː/, với âm 'th' như trong 'think' và âm 'ee' như trong 'see'.

Nguồn gốc từ

Từ 'three' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'þrēo', có liên quan đến các từ trong các ngôn ngữ Germanic khác như tiếng Đức 'drei' và tiếng Hà Lan 'drie'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'three' thường được sử dụng để đếm các vật thể hoặc biểu thị số lượng. Nó cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh toán học và khoa học.

Phân tích từ

thr
Phần đầu của từ, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ
root
+
ee
Phần cuối của từ, biểu thị âm /iː/
suffix
Từ Điển Anh Việt
और English→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।