throw a house party

/θroʊ ə haʊs ˈpɑr.ti/
tổ chức tiệc tại nhà

We're throwing a house party this weekend.

Chúng tôi sẽ tổ chức tiệc tại nhà vào cuối tuần này.


thông thường

Tổ chức một bữa tiệc ở nhà của mình, thường mời bạn bè hoặc người thân tham gia.

She decided to throw a house party for her birthday.

Cô ấy quyết định tổ chức tiệc tại nhà để kỷ niệm sinh nhật của mình.

They threw a house party with live music and dancing.

Họ tổ chức tiệc tại nhà với âm nhạc trực tiếp và nhảy múa.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật và không chính thức.

Cụm từ kết hợp

throw a house partytổ chức tiệc tại nhàinvite people to a house partymời người đến tiệc tại nhàhost a house partylàm chủ nhà tổ chức tiệc

Cụm từ liên quan

house partycụm từ
tiệc tại nhà
backyard partycụm từ
tiệc ở sân sau nhà
karaoke partycụm từ
tiệc hát karaoke

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật và không chính thức, không phù hợp cho các bối cảnh chính thức.

Quy tắc vàng

Tổ chức tiệc tại nhà

Đảm bảo rằng bạn có đủ không gian và nguồn lực để tổ chức một tiệc tại nhà thành công.

Nguồn gốc từ

Khái niệm bắt nguồn từ tiếng Anh, mô tả hoạt động tổ chức tiệc tại nhà.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật và không chính thức. Có thể liên quan đến âm nhạc, đồ uống, và các hoạt động giải trí.

Phân tích từ

throw
tổ chức
verb
+
a house party
tiệc tại nhà
noun phrase
Từ Điển Anh Việt