thrive
phát triển mạnh mẽPlants thrive in sunlight.
Cây cây phát triển mạnh mẽ dưới ánh nắng mặt trời.
chung
Phát triển mạnh mẽ, có điều kiện tốt để phát triển
She thrives in a supportive work environment.
Cô ấy phát triển mạnh mẽ trong một môi trường làm việc hỗ trợ.
Businesses thrive when the economy is strong.
Các doanh nghiệp phát triển mạnh mẽ khi nền kinh tế mạnh mẽ.
Thường dùng để nói về sự phát triển tốt của con người, động vật, thực vật hoặc doanh nghiệp.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Thrive thường dùng để nói về sự phát triển tích cực, không dùng để mô tả sự suy giảm.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh cổ 'thrīfan' có nghĩa là 'phát triển, mạnh mẽ'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự phát triển tốt trong điều kiện thuận lợi.
Phân tích từ
thrive
phát triển mạnh mẽ
rootTừ Điển Anh Việt