try once again

/tɹaɪ wʌns əˈɡeɪn/
thử lại một lần nữa

If you fail, don't give up—just try once again.

Nếu bạn thất bại, đừng bỏ cuộc—hãy thử lại một lần nữa.


thông thường

Làm lại hoặc cố gắng một lần nữa sau khi thất bại hoặc gặp khó khăn.

After the first attempt failed, she decided to try once again with a different approach.

Sau khi lần thử đầu tiên thất bại, cô ấy quyết định thử lại một lần nữa với một phương pháp khác.

Try once again to solve the problem before asking for help.

Hãy thử lại một lần nữa để giải quyết vấn đề trước khi yêu cầu giúp đỡ.

Thường dùng để khuyến khích hoặc động viên ai đó cố gắng thêm một lần nữa.

Cụm từ kết hợp

try once againthử lại một lần nữatry againthử lại

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

give it another shotcụm từ
cố gắng thêm một lần nữa
have another gocụm từ
thử lại một lần nữa

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống động viên

Cụm từ này thường được sử dụng để động viên hoặc khuyến khích ai đó cố gắng thêm một lần nữa sau khi gặp khó khăn.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong các tình huống nghiêm túc

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống thông thường và không phù hợp cho các tình huống nghiêm túc hoặc chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ "try" (cố gắng) kết hợp với "once again" (một lần nữa) để tạo thành một cụm từ khuyến khích cố gắng thêm một lần nữa.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống khuyến khích hoặc động viên ai đó cố gắng thêm một lần nữa sau khi gặp khó khăn.

Phân tích từ

try
cố gắng
root
+
once
một lần
adverb
+
again
lại
adverb
Từ Điển Anh Việt