try again
thử lạiIf you fail, don't give up—just try again.
Nếu bạn thất bại, đừng bỏ cuộc—hãy thử lại.
Làm lại một việc gì đó sau khi thất bại hoặc không thành công lần đầu.
The student failed the test but decided to try again next semester.
Học sinh đó trượt bài kiểm tra nhưng quyết định thử lại học kỳ tới.
Thường được sử dụng để khuyến khích hoặc động viên ai đó tiếp tục cố gắng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống động viên
Câu này thường được sử dụng để động viên hoặc khuyến khích ai đó tiếp tục cố gắng sau khi thất bại.
Quy tắc vàng
Không sử dụng trong các tình huống nghiêm túc
Câu này thường được sử dụng trong các tình huống không nghiêm túc hoặc để động viên, không phù hợp với các tình huống nghiêm túc.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ động từ 'try' (thử) và phó từ 'again' (lại).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống khuyến khích hoặc động viên ai đó tiếp tục cố gắng sau khi thất bại.