truth

/truːθ/
sự thật

The truth is often hard to accept.

Sự thật thường khó để chấp nhận.


trang trọng

Sự thực tế hoặc sự chính xác không bị giả dối hoặc che giấu.

She always tells the truth, no matter how difficult it is.

Cô ấy luôn nói sự thật, dù khó khăn thế nào đi chăng nữa.

Trong tiếng Anh, 'truth' thường được dùng để chỉ sự chính xác và chân thực.

philosophical

Một nguyên lý hoặc sự thật cơ bản về cuộc sống hoặc vũ trụ.

The truth about life is that it's full of uncertainties.

Sự thật về cuộc sống là nó đầy bất định.

Trong triết học, 'truth' có thể đề cập đến các nguyên lý cơ bản về sự tồn tại.

Cụm từ kết hợp

the naked truthsự thật trần trụispeak the truthnói sự thậtabsolute truthsự thật tuyệt đối

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

the whole truthcụm từ
toàn bộ sự thật
in truthcụm từ
trên thực tế

Mẹo hay

Sử dụng 'truth' trong câu

'Truth' thường được dùng như một danh từ, ví dụ: 'He told the truth.' (Anh ta nói sự thật.)

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'truth' và 'fact'

'Truth' thường đề cập đến sự chính xác và chân thực, còn 'fact' thường đề cập đến một sự kiện hoặc thông tin cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ 'truth' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'trīewþ', có liên quan đến 'truthful' (chân thực). Nó bắt nguồn từ tiếng German 'treuwa' (trust, sự tin cậy).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'truth' thường được dùng để chỉ sự chính xác và chân thực. Nó có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ cuộc sống hàng ngày đến triết học.

Phân tích từ

truth
sự thật
root
Từ Điển Anh Việt