tumor

/ˈtuːmər/
uống u

The doctor found a small tumor during the examination.

Bác sĩ phát hiện một khối u nhỏ trong quá trình khám bệnh.


Y học
chuyên ngành

Một khối u là một khối mô bất thường phát triển không kiểm soát được trong cơ thể, có thể là ác tính hoặc lành tính.

The tumor was benign and did not require immediate treatment.

Khối u lành tính và không cần điều trị ngay lập tức.

Khối u có thể phát triển ở bất kỳ bộ phận nào của cơ thể và có thể gây ra các triệu chứng khác nhau tùy thuộc vào vị trí và kích thước.

Cụm từ kết hợp

benign tumorkhối u lành tínhmalignant tumorkhối u ác tínhtumor growthsự phát triển của khối u

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

tumor markercụm từ
chỉ số ung thư
tumor removalcụm từ
phẫu thuật cắt bỏ khối u

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'tumor' thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học. Trong tiếng Việt, từ 'uống u' là từ phổ biến hơn trong cuộc sống hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'tumor' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'tumere' có nghĩa là 'phồng lên'.

Ghi chú sử dụng

Trong y học, từ 'tumor' thường được sử dụng để mô tả khối mô bất thường phát triển không kiểm soát được. Nó có thể là ác tính (ung thư) hoặc lành tính.

Phân tích từ

tumor
khối u
root
Từ Điển Anh Việt