abandon

/əˈbændən/
bỏ rơi

She decided to abandon her old car.

Cô ấy quyết định bỏ rơi chiếc xe cũ của mình.


chung

Để lại một người, vật, hoặc việc gì đó mà không còn quan tâm nữa.

The parents abandoned their child at the orphanage.

Bố mẹ đã bỏ rơi con mình tại nhà trẻ.

He abandoned his dreams of becoming a doctor.

Anh ấy đã bỏ rơi giấc mơ trở thành bác sĩ.

Thường dùng để chỉ hành động từ bỏ một người, vật, hoặc việc gì đó một cách hoàn toàn.

Cụm từ kết hợp

abandon hopebỏ hy vọngabandon shipbỏ tàuabandon oneself tobỏ mình cho

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

abandon all hopecụm từ
bỏ hy vọng hoàn toàn

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'abandon' thường dùng để chỉ hành động từ bỏ một cách hoàn toàn, không nên dùng nhầm với từ 'leave' (để lại).

Quy tắc vàng

Từ bỏ hoàn toàn

Từ 'abandon' thường mang ý nghĩa từ bỏ một cách hoàn toàn và không còn quan tâm nữa.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'abandonare', có nghĩa là 'bỏ rơi' hoặc 'từ bỏ'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ hành động từ bỏ một cách hoàn toàn và không còn quan tâm.

Phân tích từ

ab-
từ bỏ
prefix
+
-andon
được từ bỏ
root
Từ Điển Anh Việt