quit
ngừng làm việc hoặc rời bỏ một công việcShe decided to quit her job and start her own business.
Cô ấy quyết định ngừng việc làm và bắt đầu kinh doanh riêng.
Ngừng làm việc hoặc rời bỏ một công việc, vị trí, hoặc tổ chức.
He quit his job because he was unhappy with the salary.
Anh ấy ngừng việc làm vì không hài lòng với mức lương.
Thường được sử dụng khi người nào đó từ bỏ công việc của mình.
Rời bỏ một nhóm, câu lạc bộ, hoặc tổ chức.
She quit the club because she didn't like the atmosphere.
Cô ấy rời khỏi câu lạc bộ vì không thích không khí ở đó.
Thường được sử dụng khi người nào đó rời bỏ một nhóm hoặc tổ chức.
Ngừng một thói quen hoặc hoạt động.
He decided to quit smoking for his health.
Anh ấy quyết định bỏ hút thuốc vì sức khỏe.
Thường được sử dụng khi người nào đó quyết định ngừng một thói quen xấu.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'quit' trong ngữ cảnh thích hợp
Từ 'quit' thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông thường. Trong ngữ cảnh chính thức, bạn có thể sử dụng từ 'resign' thay thế.
Quy tắc vàng
Không sử dụng 'quit' với các danh từ không liên quan
Từ 'quit' thường được sử dụng với các danh từ như 'job', 'school', hoặc 'smoking'. Hãy cẩn thận khi sử dụng nó với các danh từ khác.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'quitter' có nghĩa là 'rời bỏ'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'quit' thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông thường để chỉ việc từ bỏ một công việc, thói quen, hoặc nhóm. Nó cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức như khi từ bỏ một vị trí công việc.