Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. composition

composition

/ˌkɒmpəˈzɪʃən/
sự sắp xếp, sự tạo thành

The teacher asked the students to write a composition about their summer vacation.

Giáo viên yêu cầu học sinh viết một bài viết về kỳ nghỉ hè của họ.


chung

Sự sắp xếp các phần thành một toàn thể có liên hệ với nhau.

The composition of the orchestra includes strings, woodwinds, and brass.

Dàn nhạc bao gồm các bộ phận như dây, gỗ, và đồng.

Thường dùng để chỉ cách sắp xếp các thành phần trong một tác phẩm hoặc cấu trúc.

văn chương

Bài viết ngắn hoặc tác phẩm văn học.

She wrote a beautiful composition for the school magazine.

Cô ấy viết một bài viết đẹp cho tạp chí trường.

Trong ngữ cảnh văn học, có thể đề cập đến một bài viết ngắn hoặc tác phẩm văn học.

chuyên ngành

Sự tạo thành hoặc cấu tạo của một vật chất hoặc hệ thống.

The chemical composition of water is H2O.

Cấu tạo hóa học của nước là H2O.

Trong hóa học, đề cập đến các nguyên tố hoặc hợp chất tạo thành một vật chất.

Cụm từ kết hợp

musical compositiontác phẩm âm nhạcchemical compositioncấu tạo hóa họctext compositionsự tạo thành văn bản

Từ đồng nghĩa

arrangementstructureformationmakeup

Từ trái nghĩa

disorderdisarray

Cụm từ liên quan

composeverb
sắp xếp, tạo thành
compositeadjective
tạo thành từ các phần khác nhau

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh văn học

Khi đề cập đến tác phẩm văn học, có thể dùng 'composition' để chỉ bài viết ngắn hoặc tác phẩm.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'composition' và 'compose'

'Composition' là danh từ, còn 'compose' là động từ, có nghĩa là 'sắp xếp, tạo thành'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'composition' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'compositio', có nghĩa là 'sự sắp xếp lại, sự tạo thành'.

Ghi chú sử dụng

Từ này có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ sắp xếp các phần thành một toàn thể đến tác phẩm văn học hoặc cấu tạo hóa học.

Phân tích từ

com-
với, cùng
prefix
+
-pose
đặt, sắp xếp
root
+
-ition
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt
और English→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।