structure
cấu trúcThe building has a strong structure.
Toà nhà có cấu trúc vững chắc.
Cách sắp xếp hoặc tổ chức các phần của một vật thể, hệ thống hoặc tổ chức.
The structure of the molecule is complex.
Cấu trúc của phân tử rất phức tạp.
The company has a hierarchical structure.
Công ty có cấu trúc phân cấp.
Từ này thường dùng để mô tả cách các phần của một vật thể hoặc hệ thống được sắp xếp.
Một vật thể hoặc hệ thống có cấu trúc rõ ràng.
The bridge is a marvel of modern engineering structure.
Cầu này là một kỳ công của kỹ thuật hiện đại.
Dùng để chỉ một vật thể hoặc hệ thống có cấu trúc rõ ràng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'structure' trong ngữ cảnh kỹ thuật
Trong kỹ thuật, 'structure' thường dùng để mô tả cách các phần của một vật thể hoặc hệ thống được sắp xếp.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'structure' và 'formation'
'Structure' thường dùng để mô tả cách các phần của một vật thể hoặc hệ thống được sắp xếp, trong khi 'formation' thường dùng để mô tả cách các phần của một vật thể hoặc hệ thống được tạo ra.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'structure' bắt nguồn từ tiếng Latin 'structura', có nghĩa là 'cách sắp xếp' hoặc 'cách xây dựng'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'structure' thường dùng để mô tả cách các phần của một vật thể, hệ thống hoặc tổ chức được sắp xếp. Nó cũng có thể dùng để chỉ một vật thể hoặc hệ thống có cấu trúc rõ ràng.