compound

/ˈkɒm.paʊnd/
cơ sở, khu nhà

The company built a new compound for its employees.

Công ty đã xây dựng một khu nhà mới cho nhân viên của họ.


trang trọng

Một khu vực bao gồm nhiều tòa nhà hoặc cơ sở được bao quanh bởi một bức tường hoặc hàng rào.

The embassy is located in a secure compound.

Đại sứ quán nằm trong một khu nhà an toàn.

Thường dùng để chỉ khu nhà của công ty, trường học, hoặc cơ sở quân sự.

chuyên ngành

Một hợp chất hóa học được tạo thành từ hai hoặc nhiều thành phần khác nhau.

Water is a compound made of hydrogen and oxygen.

Nước là một hợp chất được tạo thành từ hydro và oxy.

Trong hóa học, hợp chất là một vật chất có cấu trúc phân tử cố định.

linguistics

Một từ ghép được tạo thành từ hai hoặc nhiều từ khác nhau.

The word 'notebook' is a compound of 'note' and 'book'.

Từ 'notebook' là một từ ghép từ 'note' và 'book'.

Trong ngữ pháp, từ ghép có thể là một danh từ, động từ, hoặc tính từ.

Cụm từ kết hợp

compound interestlãi képcompound wordtừ ghépsecure compoundkhu nhà an toàn

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

compound fracturecụm từ
gãy xương nhiều mảnh

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'compound' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.

Quy tắc vàng

Hóa học

Trong hóa học, 'compound' chỉ một hợp chất hóa học, không phải là một hỗn hợp.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'compound' có nghĩa là 'được tạo thành từ nhiều phần'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'compound' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong hóa học, nó chỉ một hợp chất hóa học, trong khi trong tiếng Anh thông dụng, nó thường dùng để chỉ một khu nhà hoặc cơ sở.

Phân tích từ

com-
bao gồm, kết hợp
prefix
+
-pound
được tạo thành
suffix
Từ Điển Anh Việt