comprise
bao gồmThe committee comprises five members.
Ủy ban bao gồm năm thành viên.
bao gồm, gồm có (các thành phần cấu thành toàn bộ cái gì đó)
The course comprises three modules and a final project.
Khóa học bao gồm ba mô-đun và một dự án cuối khóa.
Không dùng 'comprise' để diễn tả mối quan hệ 'là thành phần của' (dùng 'consist of' hoặc 'be composed of' trong trường hợp này).
là thành phần cấu thành (cái gì đó)
The protein comprises 20% of the total weight.
Chất đạm chiếm 20% tổng trọng lượng.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên. Có thể thay thế bằng 'constitute', 'make up'.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt comprise, consist of, include
'Comprise' nhấn mạnh toàn bộ cấu thành từ các phần (toàn thể gồm các bộ phận). 'Consist of' tương tự nhưng trang trọng hơn. 'Include' chỉ đề cập đến một phần trong tổng thể.
Quy tắc vàng
Cấu trúc đúng
Dùng 'A comprises B' (A gồm có B) hoặc 'A is composed of B' (A được cấu thành bởi B). Không dùng 'A is comprised of B' trong văn phong trang trọng.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin 'comprehendere' (gồm, bao gồm), ghép bởi 'com-' (cùng nhau) + 'prehendere' (nắm lấy). Đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'comprendre'.
Ghi chú sử dụng
1. 'Comprise' thường dùng trong văn phong trang trọng, không dùng trong giao tiếp thân mật. 2. Tránh nhầm lẫn cấu trúc: 'A comprises B' (A gồm có B) chứ không phải 'A is comprised of B' (mặc dù cấu trúc này đang trở nên phổ biến nhưng bị coi là sai trong nhiều ngữ cảnh trang trọng). 3. Không dùng 'comprise of' (sai ngữ pháp).