Looking up...
She composed a beautiful poem.
Cô ấy đã soạn thảo một bài thơ tuyệt đẹp.
soạn thảo, sáng tác (bài thơ, nhạc, bài viết)
Mozart composed over 600 pieces of music.
Mozart đã sáng tác hơn 600 tác phẩm âm nhạc.
Thường dùng cho tác phẩm nghệ thuật như thơ, nhạc, kịch bản.
tạo thành, cấu tạo nên (từ các phần tử)
Water is composed of hydrogen and oxygen.
Nước được cấu tạo từ hydro và oxy.
Dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật.
bình tĩnh, tự chủ (thường ở dạng bị động)
She remained composed during the crisis.
Cô ấy vẫn bình tĩnh trong suốt cuộc khủng hoảng.
Thường đi kèm với 'oneself' (compose oneself).
'Compose' thường dùng cho tác phẩm nghệ thuật có tính chất nghệ thuật cao (thơ, nhạc, kịch), trong khi 'write' dùng chung cho mọi loại văn bản. Ví dụ: 'compose a poem' (sáng tác thơ) nhưng 'write a report' (viết báo cáo).
Khi diễn tả 'cấu tạo từ', dùng cấu trúc 'be composed of'. Ví dụ: 'The committee is composed of 5 members.' (Ủy ban gồm 5 thành viên). Không dùng 'composed by' trong trường hợp này.
Từ tiếng Latin 'componere' (ghép lại, sắp xếp), gồm 'com-' (cùng nhau) + 'ponere' (đặt).
Động từ 'compose' có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh. Trong văn học nghệ thuật, nghĩa phổ biến nhất là 'sáng tác'. Trong khoa học, nghĩa là 'cấu tạo'. Dạng bị động 'composed' thường diễn tả trạng thái bình tĩnh.