Looking up...
She applied her makeup before going to the party.
Cô ấy trang điểm trước khi đi dự tiệc.
Chất dùng để trang điểm, bao gồm sơn môi, phấn mặt, khung mắt, v.v.
She bought a new makeup set for her birthday.
Cô ấy mua một bộ trang điểm mới cho sinh nhật của mình.
Thường dùng để cải thiện vẻ ngoài hoặc tạo dáng cho khuôn mặt.
Sự hòa hợp, sự cân bằng giữa các yếu tố.
The makeup of the committee includes experts from various fields.
Ban tổ chức bao gồm các chuyên gia từ nhiều lĩnh vực khác nhau.
Dùng trong ngữ cảnh chính trị, kinh doanh hoặc xã hội.
'Makeup' thường dùng trong ngữ cảnh trang điểm, nhưng cũng có thể dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội.
'Makeup' là danh từ, còn 'make up' là động từ có nghĩa là 'bù đắp' hoặc 'góp phần tạo thành'.
Từ ghép từ 'make' (tạo ra) và 'up' (cải thiện), bắt nguồn từ tiếng Anh.
Trong tiếng Anh, 'makeup' có thể dùng như danh từ hoặc động từ. Khi dùng như động từ, nó có nghĩa là 'trang điểm'.