Looking up...
The teacher made a new arrangement for the classroom furniture.
Giáo viên đã sắp xếp lại đồ đạc trong lớp học.
Sự sắp xếp hoặc tổ chức lại thứ tự của các vật hoặc sự kiện.
We need to make an arrangement for the meeting schedule.
Chúng ta cần sắp xếp lại lịch họp.
Thường dùng để chỉ việc sắp xếp vật lý hoặc lịch trình.
Thỏa thuận hoặc thỏa thuận chung về một vấn đề.
They reached an arrangement to share the profits.
Họ đã đạt được thỏa thuận chia lợi nhuận.
Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc hợp đồng.
Lưu ý rằng 'arrangement' có thể dùng cho cả việc sắp xếp vật lý lẫn thỏa thuận.
Từ gốc tiếng Anh 'arrange' (sắp xếp) + hậu tố '-ment' (hành động).
Từ này có thể dùng để chỉ việc sắp xếp vật lý hoặc thỏa thuận giữa các bên.