अलविदा
alavidāTạm biệt, dùng để chào tạm biệt khi rời đi hoặc kết thúc cuộc hội thoại.
अलविदा दोस्तों, मैं कल वापस आऊँगा।
Tạm biệt các bạn, tôi sẽ quay lại ngày mai.
अलविदा, और धन्यवाद।
Tạm biệt, và cảm ơn.
Thường được sử dụng trong các tình huống chào tạm biệt, có thể là chính thức hoặc thân mật.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'अलविदा' trong các tình huống chào tạm biệt
Từ này thường được sử dụng khi rời đi hoặc kết thúc cuộc hội thoại, có thể là chính thức hoặc thân mật.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'अलविदा' và 'बाय'
'अलविदा' thường được sử dụng trong các tình huống chào tạm biệt, trong khi 'बाय' thường được sử dụng trong các tình huống thân mật hơn.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Ả Rập 'الوداع' (al-widāʿ) thông qua tiếng Ba Tư 'الوداع' (al-vidāʿ), có nghĩa là 'tạm biệt'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Hindi, 'अलविदा' thường được sử dụng khi rời đi hoặc kết thúc cuộc hội thoại. Nó có thể được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc thân mật.