नमस्ते

namaste
interjectionCơ bản
trang trọngthông thường

Xin chào, một lời chào đón thân mật và lịch sự trong tiếng Hindi.

नमस्ते, कैसे हैं आप?

Xin chào, bạn thế nào?

नमस्ते! बहुत समय बाद मिल रहे हैं।

Xin chào! Chúng ta gặp nhau sau rất lâu rồi.

💡

Dùng để chào hỏi người quen hoặc người lạ, thường đi kèm với một cú chào tay truyền thống.

Cụm từ kết hợp

नमस्ते कहनाnói xin chàoनमस्ते बोलनाchào hỏi

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

नमस्ते कहिएcụm từ
Hãy xin chào

💡Mẹo hay

Lưu ý về cách phát âm

Phát âm là 'nam-as-te', nhấn mạnh vào âm 'te' cuối.

Quy tắc vàng

Quy tắc sử dụng

Dùng 'नमस्ते' khi chào hỏi, không dùng khi tạm biệt.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Sanskrit, 'namas' (lời chào) + 'te' (bạn).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống chính thức và không chính thức. Có thể thay thế bằng 'हैलो' (hello) trong tiếng Anh.

Phân tích từ

नमस्
lời chào
root
+
ते
bạn
suffix
Từ Điển Hindi Việt