तहकीक़ात

/təɦkiːˈqɑːt/
nounTrung cấp điều tra
trang trọng

quá trình thu thập thông tin, chứng cứ hoặc sự thật về một sự việc, vụ án hoặc tình huống nhằm làm rõ nguyên nhân, thủ phạm hoặc sự thật.

अदालत में तहकीक़ात पूरी तरह से हुई।

Cuộc điều tra đã được tiến hành hoàn toàn tại tòa án.

तहकीक़ात के दौरान कई महत्वपूर्ण सबूत मिले।

Trong quá trình điều tra, nhiều bằng chứng quan trọng đã được tìm thấy.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, hành chính hoặc cảnh sát. Có thể thay thế bằng 'điều tra' hoặc 'khảo sát' tùy theo ngữ cảnh.

💡Mẹo hay

Phân biệt 'तहकीक़ात' và 'जाँच'

'तहकीक़ात' thường ám chỉ quá trình điều tra chính thức, có hệ thống, thường liên quan đến pháp luật hoặc cơ quan chức năng. 'जाँच' có phạm vi rộng hơn, có thể dùng trong mọi ngữ cảnh, kể cả không chính thức.

Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng 'तहकीक़ात'?

Chỉ sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến pháp luật, cảnh sát hoặc điều tra chính thức. Không dùng trong giao tiếp thân mật hoặc ngữ cảnh không chính thức.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Ả Rập 'تحقيق' (taḥqīq), nghĩa là 'làm rõ', 'xác minh'. Được mượn vào tiếng Hindi thông qua tiếng Ba Tư.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này mang sắc thái trang trọng, thường được sử dụng trong văn bản pháp lý, báo chí hoặc ngữ cảnh chính thức. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng 'điều tra' hoặc 'khảo sát' thay thế.

Phân tích từ

तह
căn cứ, nền tảng (từ tiếng Ả Rập)
root
+
कीक़ात
làm rõ, xác minh (từ tiếng Ả Rập)
root
Từ Điển Hindi Việt